price increase
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tăng giá: "price increase" chỉ hành động hoặc hiện tượng giá cả của một hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản trở nên cao hơn so với trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tăng giá xăng đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình.)
- (Chúng tôi dự kiến sẽ có sự tăng giá vào tháng tới do chi phí sản xuất tăng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to announce a price increase": thông báo tăng giá.
- The company announced a price increase of 10% on all products. (Công ty đã thông báo tăng giá 10% lên tất cả các sản phẩm.)
"to offset a price increase": bù đắp cho sự tăng giá.
- We need to find ways to offset the price increase in raw materials. (Chúng ta cần tìm cách bù đắp cho sự tăng giá nguyên liệu thô.)
Biến thể và từ gần giống
Price hike (danh từ): sự tăng giá mạnh, thường đột ngột.
- The price hike in electricity bills shocked everyone. (Sự tăng giá mạnh trong hóa đơn điện đã gây sốc cho mọi người.)
Price rise (danh từ): sự tăng giá, đồng nghĩa với "price increase".
- The price rise is due to inflation. (Sự tăng giá là do lạm phát.)
Từ đồng nghĩa
- Cost increase: sự tăng chi phí.
- Markup: mức tăng giá (thường tính theo phần trăm).
- Inflation: lạm phát (hiện tượng giá cả chung tăng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go up: tăng lên (giá cả).
- Prices have gone up significantly this year. (Giá cả đã tăng lên đáng kể trong năm nay.)
Rise: tăng (giá).
- The cost of living continues to rise. (Chi phí sinh hoạt tiếp tục tăng.)
Thành ngữ liên quan
A price to pay: cái giá phải trả (nghĩa bóng).
- The price increase is a price to pay for better quality. (Sự tăng giá là cái giá phải trả cho chất lượng tốt hơn.)
Skyrocket: tăng vọt (giá).
- Property prices have skyrocketed in recent years. (Giá bất động sản đã tăng vọt trong những năm gần đây.)